離異
li dị
Hán Việt: li dị · Pinyin: lí yì
Tổng quan
ly hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui ly hôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離婚。如:「父母離異,兒女是無辜的受害者。」《初刻拍案驚奇》卷二○:「你聽著一面之詞,離異了我。我生前無分辨處,做鬼也要明白此事!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离婚:夫妻~。
Eng
- CC-CEDICT to divorce
- Cihui to divorce