離棄

lí qì li khí

Hán Việt: li khí · Pinyin: lí qì

Tổng quan

từ bỏ

Cấu tạo: (li) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離開拋棄。如:「他離棄妻兒,一個人到外地闖天下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开,抛弃(工作、地点、人等)。

Eng

  • CC-CEDICT to abandon
  • Cihui to abandon

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

攀附