離得了 li đắc liễu Hán Việt: li đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtli đắc liễuCấu tạo離 + 得 + 了 · li + đắc + liễu nghĩa thành phần: li + đắc + liễu Nghĩa EngCihui 離得了 ídeliǎo r.v. 1. be able to do without 2. be able to leave