離得了

li đắc liễu

Hán Việt: li đắc liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (đắc) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離得了 ídeliǎo r.v. 1. be able to do without 2. be able to leave