离心的 li tâm đích Hán Việt: li tâm đích Tổng quan ly tâm Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtli tâm đíchTừ loạitínhCấu tạo離 + 心 + 的 · li + tâm + đích nghĩa thành phần: li + tâm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ly tâmTần suất từ ly tâm Từ liên quan Gần nghĩa离心力 · 离心地 · 离心机 · 离心离德 · 离心 · 离心力的 · 离心机的 · 離心