離心的 li tâm đích Hán Việt: li tâm đích Tổng quan ly tâm Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtli tâm đíchCấu tạo離 + 心 + 的 · li + tâm + đích nghĩa thành phần: li + tâm + đích Nghĩa ViệtCihui ly tâm