離散性

lí sàn xìng li tán tính

Hán Việt: li tán tính · Pinyin: lí sàn xìng

Tổng quan

tính rời rạc

Cấu tạo: (li) + (tán) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính rời rạc

Eng

  • CC-CEDICT discreteness
  • Cihui discreteness