離散的

li tán đích

Hán Việt: li tán đích

Tổng quan

riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc, (triết học) trừu tượng

Cấu tạo: (li) + (tán) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc, (triết học) trừu tượng