离散的

li tán đích

Hán Việt: li tán đích

Tổng quan

riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc, (triết học) trừu tượng

Cấu tạo: 離 (li) + 散 (tán) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rời rạc
  • Tần suất từ riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc, (triết học) trừu tượng

Từ liên quan

Gần nghĩa

离散性 · 离散 · 离散数学 · 離散 · 离散对数 · 离散数据 · 离散资料