离本侥末 lí běn jiǎo mò · li bổn nghiêu mạt Hán Việt: li bổn nghiêu mạt · Pinyin: lí běn jiǎo mò Tổng quan Cấu tạo: 离 (li) + 本 (bổn) + 侥 (nghiêu) + 末 (mạt)Pinyinlí běn jiǎo mòHán Việtli bổn nghiêu mạtCấu tạo离 + 本 + 侥 + 末 · li + bổn + nghiêu + mạt nghĩa thành phần: li + bổn + nghiêu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言舍本逐末。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言舍本逐末。