離析性 li tích tính Hán Việt: li tích tính Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 析 (tích) + 性 (tính)Hán Việtli tích tínhCấu tạo離 + 析 + 性 · li + tích + tính nghĩa thành phần: li + tích + tính