離格兒

lí gé ér li cách nhi

Hán Việt: li cách nhi · Pinyin: lí gé ér

Tổng quan

không theo chuẩn mực: không hợp thói thường/không đúng điệu

Cấu tạo: (li) + (cách) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không theo chuẩn mực: không hợp thói thường/không đúng điệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离谱儿:你办的这事儿也太~了。

Eng

  • Cihui 離格兒 ígér ►See ¹lígé