離聚物 li tụ vật Hán Việt: li tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việtli tụ vậtCấu tạo離 + 聚 + 物 · li + tụ + vật nghĩa thành phần: li + tụ + vật