離蔬釋躤

lí shū shì jí

Pinyin: lí shū shì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (sơ) + (thích) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开蔬食﹐脱去木屐(一说为草鞋)。比喻脱离清苦生活﹐入身仕官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离开蔬食﹐脱去木屐(一说为草鞋)。比喻脱离清苦生活﹐入身仕官。