離軸的 li trục đích Hán Việt: li trục đích Tổng quan ở ngoài trục, xa trục Cấu tạo: 離 (li) + 軸 (trục) + 的 (đích)Hán Việtli trục đíchCấu tạo離 + 軸 + 的 · li + trục + đích nghĩa thành phần: li + trục + đích Nghĩa ViệtCihui ở ngoài trục, xa trục