離魂舍

lí hún shě li hồn xá

Hán Việt: li hồn xá · Pinyin: lí hún shě

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hồn) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指躯壳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指躯壳。