禽兽行

qín shòu xíngcầm thú hành

Hán Việt: cầm thú hành · Pinyin: qín shòu xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代特指乱伦的行为。

Cấu tạo: 禽 (cầm) + 獸 (thú) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi cầm thú
  • Biên soạn bestiality

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代特指乱伦的行为。

Eng

  • Cihui 禽獸行 ínshòuxíng n. bestiality

Từ liên quan

Gần nghĩa

禽獸門 · 禽兽不如 · 兽行 · 禽兽 · 禽獸 · 禽兽行为 · 禽獸行 · 禽獸衣冠