禽兽衣冠 qín shòu yī guān · cầm thú y quan Hán Việt: cầm thú y quan · Pinyin: qín shòu yī guān Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 兽 (thú) + 衣 (y) + 冠 (quan)Pinyinqín shòu yī guānHán Việtcầm thú y quanCấu tạo禽 + 兽 + 衣 + 冠 · cầm + thú + y + quan nghĩa thành phần: cầm + thú + y + quan