禽掌炎 cầm chưởng viêm Hán Việt: cầm chưởng viêm Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 掌 (chưởng) + 炎 (viêm)Hán Việtcầm chưởng viêmCấu tạo禽 + 掌 + 炎 · cầm + chưởng + viêm nghĩa thành phần: cầm + chưởng + viêm