禾三千 hé sān qiān · hòa tam thiên Hán Việt: hòa tam thiên · Pinyin: hé sān qiān Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 三 (tam) + 千 (thiên)Pinyinhé sān qiānHán Việthòa tam thiênCấu tạo禾 + 三 + 千 · hòa + tam + thiên nghĩa thành phần: hòa + tam + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个禾穗三千子实。谓丰收年景。Tân Hoa Tự Điển 1.一个禾穗三千子实。谓丰收年景。