禾木旁
hòa mộc bàng
Hán Việt: hòa mộc bàng · Pinyin: hé mù páng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汉字偏旁名﹐形状作'禾'﹐故称。如秒﹑稻﹑科﹑程等字﹐左边都是禾木旁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汉字偏旁名﹐形状作'禾'﹐故称。如秒﹑稻﹑科﹑程等字﹐左边都是禾木旁。
Eng
- Cihui 禾木旁 émùpáng n. Kangxi radical 75 (tree) as a character component