禾本草學 hòa bổn thảo học Hán Việt: hòa bổn thảo học Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 本 (bổn) + 草 (thảo) + 學 (học)Hán Việthòa bổn thảo họcCấu tạo禾 + 本 + 草 + 學 · hòa + bổn + thảo + học nghĩa thành phần: hòa + bổn + thảo + học