禾生耳 hé shēng ěr · hòa sanh nhĩ Hán Việt: hòa sanh nhĩ · Pinyin: hé shēng ěr Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 生 (sanh) + 耳 (nhĩ)Pinyinhé shēng ěrHán Việthòa sanh nhĩCấu tạo禾 + 生 + 耳 · hòa + sanh + nhĩ nghĩa thành phần: hòa + sanh + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耳:耳状物。禾头长出牙蘖,庄稼就报废。灾年的象征。Tân Hoa Tự Điển 1.见"禾头生耳"。