禾稈兒 hòa cán nhi Hán Việt: hòa cán nhi Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 稈 (cán) + 兒 (nhi)Hán Việthòa cán nhiCấu tạo禾 + 稈 + 兒 · hòa + cán + nhi nghĩa thành phần: hòa + cán + nhi Nghĩa EngCihui 禾稈兒 égǎnr ►See ²hégǎn