禾穀夫人 hé gǔ fū rén · hòa cốc phu nhân Hán Việt: hòa cốc phu nhân · Pinyin: hé gǔ fū rén Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 穀 (cốc) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinhé gǔ fū rénHán Việthòa cốc phu nhânCấu tạo禾 + 穀 + 夫 + 人 · hòa + cốc + phu + nhân nghĩa thành phần: hòa + cốc + phu + nhân