禿別歹 tū bié dǎi · ngốc biệt ngạt Hán Việt: ngốc biệt ngạt · Pinyin: tū bié dǎi Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 別 (biệt) + 歹 (ngạt)Pinyintū bié dǎiHán Việtngốc biệt ngạtCấu tạo禿 + 別 + 歹 · ngốc + biệt + ngạt nghĩa thành phần: ngốc + biệt + ngạt