禿尾巴 ngốc vĩ ba Hán Việt: ngốc vĩ ba Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)Hán Việtngốc vĩ baCấu tạo禿 + 尾 + 巴 · ngốc + vĩ + ba nghĩa thành phần: ngốc + vĩ + ba Nghĩa EngCihui 禿尾巴 ūwěiba attr. tailless