秃居士 ngốc cư sĩ Hán Việt: ngốc cư sĩ Tổng quan ngốc cư sĩ (術語)居士破戒不護法者。見禿條。☸ Cấu tạo: 秃 (ngốc) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtngốc cư sĩCấu tạo秃 + 居 + 士 · ngốc + cư + sĩ nghĩa thành phần: ngốc + cư + sĩ Nghĩa ViệtCihui ngốc cư sĩ (術語)居士破戒不護法者。見禿條。☸