秃屡生

ngốc lũ sanh

Hán Việt: ngốc lũ sanh

Tổng quan

NGỐC LŨ SANH X. Ngốc Lũ Sinh(禿屢生).

Cấu tạo: (ngốc) + (lũ) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui NGỐC LŨ SANH X. Ngốc Lũ Sinh(禿屢生).