禿角犀 tū jiǎo xī · ngốc giác tê Hán Việt: ngốc giác tê · Pinyin: tū jiǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 角 (giác) + 犀 (tê)Pinyintū jiǎo xīHán Việtngốc giác têCấu tạo禿 + 角 + 犀 · ngốc + giác + tê nghĩa thành phần: ngốc + giác + tê