禿頭的

ngốc đầu đích

Hán Việt: ngốc đầu đích

Tổng quan

hói đầu, có vết lang trắng ở mặt (ngựa...), nhắm mắt làm liều việc gì không có tóc, sói; không có lông

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hói đầu, có vết lang trắng ở mặt (ngựa...), nhắm mắt làm liều việc gì không có tóc, sói; không có lông