禿髮病 ngốc phát bệnh Hán Việt: ngốc phát bệnh Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 髮 (phát) + 病 (bệnh)Hán Việtngốc phát bệnhCấu tạo禿 + 髮 + 病 · ngốc + phát + bệnh nghĩa thành phần: ngốc + phát + bệnh Nghĩa EngCihui 禿髮病 ūfàbìng n. <med.> alopecia