秀才耍 xiù cái shuǎ·tú tài sái Hán Việt: tú tài sái · Pinyin: xiù cái shuǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓状貌斯文。 Cấu tạo: 秀 (tú) + 才 (tài) + 耍 (sái)Pinyinxiù cái shuǎHán Việttú tài sáiCấu tạo秀 + 才 + 耍 · tú + tài + sái nghĩa thành phần: tú + tài + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓状貌斯文。 Từ liên quan Gần nghĩa秀才人情 · 秀才造反 · 秀才 · 秀才村