秀民冊 xiù mín cè · tú dân sách Hán Việt: tú dân sách · Pinyin: xiù mín cè Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 民 (dân) + 冊 (sách)Pinyinxiù mín cèHán Việttú dân sáchCấu tạo秀 + 民 + 冊 · tú + dân + sách nghĩa thành phần: tú + dân + sách