秀发 tú phát Hán Việt: tú phát Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 发 (phát)Hán Việttú phátCấu tạo秀 + 发 · tú + phát nghĩa thành phần: tú + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.容貌英秀煥發。《晉書.卷一二八.慕容超載記》:「精彩秀發,容止可觀。」《文選.陸機.辯亡論》:「武烈既沒,長沙桓王逸才命世,弱冠秀發,招攬遺志,與之述業。」 2.花盛開的樣子。元.許有壬〈尋梅〉詩:「何以慰吾衰?梅花秀發時。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa衰颓