秀穗兒 tú tuệ nhi Hán Việt: tú tuệ nhi Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 穗 (tuệ) + 兒 (nhi)Hán Việttú tuệ nhiCấu tạo秀 + 穗 + 兒 · tú + tuệ + nhi nghĩa thành phần: tú + tuệ + nhi Nghĩa EngCihui 秀穗兒 iùsuìr ►See xiùsuì