秀雅
tú nhã
Hán Việt: tú nhã · Pinyin: xiù yǎ
Tổng quan
tinh tế | có gu 形 xinh đẹp nho nhã。秀麗雅致。
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh tế | có gu 形 xinh đẹp nho nhã。秀麗雅致。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秀麗雅緻。《三國演義》第三七回:「果然山不高而秀雅,水不深而澄清。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秀丽文雅;秀丽雅致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秀丽文雅;秀丽雅致。
Eng
- CC-CEDICT exquisite|in good taste
- Cihui exquisite; in good taste