私事官讎 sī shì guān chóu · tư sự quan thù Hán Việt: tư sự quan thù · Pinyin: sī shì guān chóu Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 事 (sự) + 官 (quan) + 讎 (thù)Pinyinsī shì guān chóuHán Việttư sự quan thùCấu tạo私 + 事 + 官 + 讎 · tư + sự + quan + thù nghĩa thành phần: tư + sự + quan + thù