私交

sī jiāo tư giao

Hán Việt: tư giao · Pinyin: sī jiāo

Tổng quan

tình bạn cá nhân

Cấu tạo: (tư) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình bạn cá nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人間的交誼。《管子.侈靡》:「明無私交,則無內怨。」《三國志.卷一○.魏書.賈詡傳》:「闔門自守,退無私交。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私自交接。亦指私人之间的交谊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私自交接。亦指私人之间的交谊。

Eng

  • CC-CEDICT personal friendship
  • Cihui 私交 ījiāo n. personal friendship/friendship

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

私情