私仇

sī chóu tư cừu

Hán Việt: tư cừu · Pinyin: sī chóu

Tổng quan

mối thù cá nhân

Cấu tạo: (tư) + (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối thù cá nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人的仇恨。《初刻拍案驚奇》卷四:「吾看虯髯客傳,說他把仇人之首來喫了,劍術也可以報得私仇的。」也作「私讎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因个人利害关系而产生的仇恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因个人利害关系而产生的仇恨。

Eng

  • CC-CEDICT personal grudge
  • Cihui personal grudge

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

公愤