公憤

gōng fèn công phẫn

Hán Việt: công phẫn · Pinyin: gōng fèn

Tổng quan

sự phẫn nộ của công chúng | căm phẫn của quần chúng

Cấu tạo: (công) + (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phẫn nộ của công chúng | căm phẫn của quần chúng
  • Cihui công phẫn công phẫn ☆Lòng tức giận chung của mọi người — Tức giận vì lẽ phải chung.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人共同的憤慨。《老殘遊記》第五回:「所以大家動了公憤,齊心齊意要破這一案。」《文明小史》第一回:「太尊媚外,永順縣察看礦苗;童子成軍,明倫堂大抒公憤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公众的愤怒激起~。

Eng

  • CC-CEDICT public anger|popular indignation
  • Cihui public anger; popular indignation

ja

  • JMdict public indignation|anger (as a citizen)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

众怒

Từ trái nghĩa

私仇