私債

sī zhài tư trái

Hán Việt: tư trái · Pinyin: sī zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (trái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人所負的債。唐.皮日休《正樂府.橡媼歎》:「農時作私債,農畢歸官倉。」宋.范成大〈四時田園雜興〉詩六○首之四一:「牋訴天公休掠剩,半償私債半輸官。」

Eng

  • Cihui 私債 īzhài n. personal debts

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

公债