私入道

sī rù dào tư nhập đạo

Hán Việt: tư nhập đạo · Pinyin: sī rù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nhập) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时犯禁条律之一。指俗人未经官许而入释道﹐成为道士﹑女冠﹑僧尼等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时犯禁条律之一。指俗人未经官许而入释道﹐成为道士﹑女冠﹑僧尼等。