私利
tư lợi
Hán Việt: tư lợi · Pinyin: sī lì
Tổng quan
lợi ích cá nhân | lợi ích ích kỷ của bản thân hư Tư ích 私益. tư lợi tư lợi ☆Như Tư ích 私益. tư lợi。私人方面的利益。 不謀私利。 không mưu lợi.
Nghĩa
Việt
- Cihui lợi ích cá nhân | lợi ích ích kỷ của bản thân hư Tư ích 私益. tư lợi tư lợi ☆Như Tư ích 私益. tư lợi。私人方面的利益。 不謀私利。 không mưu lợi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人方面的利益。《管子.禁藏》:「民多私利者,其國貧。」《史記.卷一二七.褚少孫補.日者傳》:「事私利,枉主法。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个人的利益。
- Tân Hoa Tự Điển 1.个人的利益。
Eng
- CC-CEDICT personal gain; (one's own) selfish interest
- Cihui personal gain; (one's own) selfish interest
ja
- JMdict self-interest|personal profit