私名號
tư danh hào
Hán Việt: tư danh hào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種標點符號。其形式為一直線,用於專有名詞,如國名、地名、人名、朝代名等詞的旁邊。也稱為「專名號」。
Eng
- Cihui 私名號 īmínghào n. sideline/underline indicating a proper noun
Hán Việt: tư danh hào