私宅

sī zhái tư trạch

Hán Việt: tư trạch · Pinyin: sī zhái

Tổng quan

private residence

Cấu tạo: (tư) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人的住宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个人的住宅。

Eng

  • CC-CEDICT private residence
  • Cihui 私宅 īzhái* p.w. private residence M:⁴zuò

ja

  • JMdict private residence or home

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

公寓