私心話 sī xīn huà · tư tâm thoại Hán Việt: tư tâm thoại · Pinyin: sī xīn huà Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 心 (tâm) + 話 (thoại)Pinyinsī xīn huàHán Việttư tâm thoạiCấu tạo私 + 心 + 話 · tư + tâm + thoại nghĩa thành phần: tư + tâm + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貼心話、知心話。