私心話 sī xīn huà·tư tâm thoại Hán Việt: tư tâm thoại · Pinyin: sī xīn huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.藏在心里轻易不对人说的话。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 貼心話、知心話。 Cấu tạo: 私 (tư) + 心 (tâm) + 話 (thoại)Pinyinsī xīn huàHán Việttư tâm thoạiTừ loạidanhCấu tạo私 + 心 + 話 · tư + tâm + thoại nghĩa thành phần: tư + tâm + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lời tâm tìnhTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貼心話、知心話。 Từ liên quan Gần nghĩa私心杂念 · 私心 · 私心妄念 · 私心自用 · 私心雜念