私心話 sī xīn huà · tư tâm thoại Hán Việt: tư tâm thoại · Pinyin: sī xīn huà Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 心 (tâm) + 話 (thoại)Pinyinsī xīn huàHán Việttư tâm thoạiCấu tạo私 + 心 + 話 · tư + tâm + thoại nghĩa thành phần: tư + tâm + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏在心里轻易不对人说的话。Tân Hoa Tự Điển 1.藏在心里轻易不对人说的话。