私忌日 sī jì rì · tư kị nhật Hán Việt: tư kị nhật · Pinyin: sī jì rì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 忌 (kị) + 日 (nhật)Pinyinsī jì rìHán Việttư kị nhậtCấu tạo私 + 忌 + 日 · tư + kị + nhật nghĩa thành phần: tư + kị + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指父母及祖父母﹑曾祖父母的死日。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指父母及祖父母﹑曾祖父母的死日。