私意

sī yì tư ý

Hán Việt: tư ý · Pinyin: sī yì

Tổng quan

òng riêng. Ý riêng. tư ý tư ý ☆Lòng riêng. Ý riêng. tư ý; ý riêng。個人的想法、私心。

Cấu tạo: (tư) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng riêng. Ý riêng. tư ý tư ý ☆Lòng riêng. Ý riêng. tư ý; ý riêng。個人的想法、私心。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人的想法、私心。《文選.劉歆.移書讓太常博士》:「欲保殘守缺,挾恐見破之私意,而亡從善服義之公心。」《三國演義》第三回:「何進怒曰:『孟德亦懷私意耶?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹私心; 自度﹐自忖; 谓己意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹私心。 2.自度﹐自忖。 3.谓己意。

Eng

  • Cihui 私意 sīyì n. 1. personal view/opinion 2. secret plan/intention

ja

  • JMdict personal opinion|selfishness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

私衷

Từ trái nghĩa

公意