私房關目 sī fáng guān mù · tư phòng quan mục Hán Việt: tư phòng quan mục · Pinyin: sī fáng guān mù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 房 (phòng) + 關 (quan) + 目 (mục)Pinyinsī fáng guān mùHán Việttư phòng quan mụcCấu tạo私 + 房 + 關 + 目 · tư + phòng + quan + mục nghĩa thành phần: tư + phòng + quan + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关目:事情,情节。指秘密的事情。