私房話
tư phòng thoại
Hán Việt: tư phòng thoại · Pinyin: sī fáng huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指夫妻之间所说的不能公开的话。也泛指私下里说的秘不可宣的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不让别人知道的秘密话;体己话。
Eng
- Cihui 私房話 īfanghuà n. confidences