私有地
tư hữu địa
Hán Việt: tư hữu địa
Tổng quan
ruộng đất (của địa chủ), (pháp lý) sự chiếm hữu, (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi
Nghĩa
Việt
- Cihui ruộng đất (của địa chủ), (pháp lý) sự chiếm hữu, (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi
Eng
- Cihui 私有地 īyǒudì p.w. private land M:²kuài
ja
- JMdict demesne|estate|private land|private property